| Chỉ tiêu | Mã TK | Số cuối kỳ | Số đầu kỳ |
|---|---|---|---|
| TÀI SẢN | |||
| Tiền gửi ngân hàng (cashless — không có 1111) | 112 | 1.264 | 918 |
| Phải thu khách hàng B2B công nợ | 131 | 742 | 655 |
| Hàng tồn kho vật tư MRO | 152/156 | 486 | 522 |
| Tài sản cố định & khấu hao lũy kế | 211/214 | 368 | 396 |
| TỔNG TÀI SẢN | 2.860 | 2.491 | |
| NGUỒN VỐN | |||
| Phải trả nhà cung cấp | 331 | 418 | 462 |
| Phải trả thợ (ví escrow chờ giải ngân) | 3388 | 276 | 204 |
| Thuế phải nộp NSNN | 333 | 128 | 96 |
| Vốn chủ sở hữu | 411 | 1.500 | 1.500 |
| LN sau thuế chưa phân phối | 421 | 538 | 229 |
| TỔNG NGUỒN VỐN | 2.860 | 2.491 |
| Chỉ tiêu | TK | B2C VIP | B2B | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu dịch vụ theo WBS/đơn lẻ | 511 | 1.216 | 1.626 | 2.842 |
| Giá vốn — nhân công thợ | 632 | −468 | −692 | −1.160 |
| Giá vốn — vật tư | 632 | −214 | −409 | −623 |
| Khấu hao thiết bị | 632/214 | −22 | −34 | −56 |
| Lợi nhuận gộp | 512 | 491 | 1.003 | |
| Chi phí bán hàng | 641 | −114 | ||
| Chi phí quản lý (nền tảng, vận hành) | 642 | −204 | ||
| LN thuần trước thuế | 685 | |||
| Thuế TNDN tạm tính 20% | 821 | −137 | ||
| LN sau thuế | 548 | |||
| Dòng tiền | Kỳ này | Kỳ trước |
|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | ||
| Cash-in: khách thanh toán (VNPay/chuyển khoản) | +2.918 | +2.435 |
| Cash-out: giải ngân ví thợ (UNC) | −1.114 | −968 |
| Cash-out: thanh toán nhà cung cấp vật tư | −672 | −741 |
| Nộp thuế & phí | −203 | −164 |
| Lưu chuyển thuần từ HĐKD | +929 | +562 |
| Hoạt động đầu tư | ||
| Mua thiết bị đo kiểm | −583 | −120 |
| Tiền thuần cuối kỳ (112) | 1.264 | 918 |
| Chỉ tiêu | Ô | Giá trị HHDV | Thuế GTGT |
|---|---|---|---|
| HHDV mua vào trong kỳ (vật tư, thiết bị) | [23]/[24] | 1.306 | 104,5 |
| GTGT đầu vào được khấu trừ | [25] | — | 104,5 |
| HHDV bán ra chịu thuế 8% (dịch vụ sửa chữa) | [30]/[31] | 1.420 | 113,6 |
| HHDV bán ra chịu thuế 10% (thiết kế-thi công) | [32]/[33] | 873 | 87,3 |
| Thuế GTGT phải nộp kỳ này | [40] | 96,4 |
| Thợ | MST | Số đơn | Thu nhập kỳ (tr) | Khấu trừ 10% (tr) | Thực nhận (tr) |
|---|---|---|---|---|---|
| Lê Văn Tài Kim Cương | 8341xxxx01 | 132 | 86,4 | 8,64 | 77,76 |
| Phạm Thanh Tổ trưởng | 8022xxxx17 | 96 | 64,1 | 6,41 | 57,69 |
| Ng. Đức Hùng Điện | 8355xxxx88 | 88 | 58,7 | 5,87 | 52,83 |
| Trần Quốc Bảo Điện lạnh | 8104xxxx52 | 74 | 52,3 | 5,23 | 47,07 |
| … 41 thợ khác | 612 | 50,5 | 5,05 | 45,45 | |
| TỔNG | 1.002 | 312,0 | 31,20 | 280,80 |
| Provider | Kênh | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| VNPT Invoice | API v2 | SANDBOX | Chờ ký hợp đồng CA production |
| Viettel S-Invoice | API | SANDBOX | Đã pass test xuất mẫu |
| MISA meInvoice | API | CHƯA KẾT NỐI | Dự phòng |
| Số HĐ | Đơn | Khách | Giá trị | VAT | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| EC26-01842 | DH-8841 | Chị Mai · Ecopark | 14,2 tr | 8% | ĐÃ XUẤT · ĐÃ GỬI EMAIL |
| EC26-01843 | PR-VRF-112 | BQL Tòa CT5 | 186,0 tr | 10% | ĐÃ XUẤT · ĐÃ GỬI EMAIL |
| EC26-01844 | DH-8856 | Anh Long · Vinhomes | 6,8 tr | 8% | CHỜ NGHIỆM THU |