Ecarematrix® · Báo cáo Tài chính & Thuế

VAS · Thông tư 200/2014/TT-BTC · Kỳ 06/2026
Chuẩn mực: VAS / TT200 Double-entry: Nợ = Có 100% Cashless SỐ LIỆU MẪU — nối Ledger_Entries khi lên production ĐÃ KHÓA SỔ KỲ 06/2026
Doanh thu kỳ (511)
2.842 tr
Ghi nhận theo nghiệm thu
Chi phí kỳ
2.157 tr
632 + 641 + 642
LN trước thuế
685 tr
Biên 24,1%
VAT phải nộp (3331)
96,4 tr
Đầu ra − đầu vào
TNCN khấu trừ thợ
31,2 tr
CTV 10% tại nguồn

Bảng Cân đối kế toán — 30/06/2026

Mẫu B01-DN (TT200). Đơn vị: triệu đồng.
Chỉ tiêuMã TKSố cuối kỳSố đầu kỳ
TÀI SẢN
Tiền gửi ngân hàng (cashless — không có 1111)1121.264918
Phải thu khách hàng B2B công nợ131742655
Hàng tồn kho vật tư MRO152/156486522
Tài sản cố định & khấu hao lũy kế211/214368396
TỔNG TÀI SẢN2.8602.491
NGUỒN VỐN
Phải trả nhà cung cấp331418462
Phải trả thợ (ví escrow chờ giải ngân)3388276204
Thuế phải nộp NSNN33312896
Vốn chủ sở hữu4111.5001.500
LN sau thuế chưa phân phối421538229
TỔNG NGUỒN VỐN2.8602.491
Cân: Tài sản = Nguồn vốn (2.860 = 2.860)

Báo cáo Kết quả hoạt động kinh doanh — Kỳ 06/2026

Mẫu B02-DN. Doanh thu ghi nhận theo tiến độ nghiệm thu (mốc escrow duyệt). Đơn vị: triệu đồng.
Chỉ tiêuTKB2C VIPB2BTổng
Doanh thu dịch vụ theo WBS/đơn lẻ5111.2161.6262.842
Giá vốn — nhân công thợ632−468−692−1.160
Giá vốn — vật tư632−214−409−623
Khấu hao thiết bị632/214−22−34−56
Lợi nhuận gộp5124911.003
Chi phí bán hàng641−114
Chi phí quản lý (nền tảng, vận hành)642−204
LN thuần trước thuế685
Thuế TNDN tạm tính 20%821−137
LN sau thuế548
Biên LN gộp: B2C VIP 42,1% · B2B 30,2% — VIP biên cao hơn nhờ phí white-glove; B2B bù bằng quy mô hợp đồng AMC.

Báo cáo Lưu chuyển tiền tệ (trực tiếp) — Kỳ 06/2026

Mẫu B03-DN. 100% cashless: mọi dòng tiền qua VNPay/ví escrow → đối soát tự động với Ledger. Đơn vị: triệu đồng.
Dòng tiềnKỳ nàyKỳ trước
Hoạt động kinh doanh
Cash-in: khách thanh toán (VNPay/chuyển khoản)+2.918+2.435
Cash-out: giải ngân ví thợ (UNC)−1.114−968
Cash-out: thanh toán nhà cung cấp vật tư−672−741
Nộp thuế & phí−203−164
Lưu chuyển thuần từ HĐKD+929+562
Hoạt động đầu tư
Mua thiết bị đo kiểm−583−120
Tiền thuần cuối kỳ (112)1.264918

Tờ khai thuế GTGT — Mẫu 01/GTGT · Kỳ 06/2026

Tổng hợp tự động từ Tax_Records: đầu vào (hóa đơn mua vật tư) − đầu ra (hóa đơn dịch vụ). Đơn vị: triệu đồng.
Chỉ tiêuÔGiá trị HHDVThuế GTGT
HHDV mua vào trong kỳ (vật tư, thiết bị)[23]/[24]1.306104,5
GTGT đầu vào được khấu trừ[25]104,5
HHDV bán ra chịu thuế 8% (dịch vụ sửa chữa)[30]/[31]1.420113,6
HHDV bán ra chịu thuế 10% (thiết kế-thi công)[32]/[33]87387,3
Thuế GTGT phải nộp kỳ này[40]96,4

Bảng kê thu nhập & khấu trừ TNCN thợ — Kỳ 06/2026

Thợ ký hợp đồng cộng tác viên: khấu trừ tại nguồn 10% với chi trả ≥ 2 triệu/lần (không cam kết 08/CK-TNCN). Trích từ Ledger giải ngân ví thợ.
ThợMSTSố đơnThu nhập kỳ (tr)Khấu trừ 10% (tr)Thực nhận (tr)
Lê Văn Tài Kim Cương8341xxxx0113286,48,6477,76
Phạm Thanh Tổ trưởng8022xxxx179664,16,4157,69
Ng. Đức Hùng Điện8355xxxx888858,75,8752,83
Trần Quốc Bảo Điện lạnh8104xxxx527452,35,2347,07
… 41 thợ khác61250,55,0545,45
TỔNG1.002312,031,20280,80

Hóa đơn điện tử (e-Invoice) — tích hợp Provider CA

Khách duyệt nghiệm thu → hệ thống đẩy dữ liệu sang CA xuất hóa đơn → email khách. Trạng thái tích hợp:
ProviderKênhTrạng tháiGhi chú
VNPT InvoiceAPI v2SANDBOXChờ ký hợp đồng CA production
Viettel S-InvoiceAPISANDBOXĐã pass test xuất mẫu
MISA meInvoiceAPICHƯA KẾT NỐIDự phòng
Số HĐĐơnKháchGiá trịVATTrạng thái
EC26-01842DH-8841Chị Mai · Ecopark14,2 tr8%ĐÃ XUẤT · ĐÃ GỬI EMAIL
EC26-01843PR-VRF-112BQL Tòa CT5186,0 tr10%ĐÃ XUẤT · ĐÃ GỬI EMAIL
EC26-01844DH-8856Anh Long · Vinhomes6,8 tr8%CHỜ NGHIỆM THU

Kiến trúc dữ liệu (3 bảng chuẩn hóa)

Ledger_Entries — mọi bút toán phát sinh
id · entry_date · debit_acc · credit_acc · amount · order_id · project_wbs · source(VNPAY|WALLET|UNC) · memo
Ràng buộc: tổng Nợ = tổng Có mỗi chứng từ (double-entry, tự cân).
Tax_Records — log hóa đơn & thuế suất
id · invoice_no · direction(IN|OUT) · partner_tax_id · base_amount · vat_rate(8|10) · vat_amount · ca_provider · ca_status · issued_at
Project_Financials — P&L theo mã dự án/đơn
project_wbs · order_id · segment(B2C_VIP|B2B) · revenue_recognized · cost_labor · cost_material · cost_dep · gross_margin · period

Quy trình vận hành

  1. Real-time: mọi giao dịch tiền trên App (VNPay, ví thợ) ghi ngay vào Ledger_Entries — không có giao dịch ngoài sổ.
  2. Nghiệm thu: khách duyệt → ghi nhận doanh thu 511 theo tiến độ + đẩy dữ liệu sang Provider CA xuất hóa đơn → email khách.
  3. Cuối kỳ (monthly): Kế toán trưởng rà soát bút toán trên Cockpit → Khóa sổ → xuất XML/Excel chuẩn thuế nộp cơ quan thuế.
Chưa khóa sổ — bút toán kỳ này vẫn cho phép điều chỉnh.
ECAREMATRIX® · BCC revenue model — nền tảng chỉ ghi nhận hoa hồng, không ghi GMV · Double-entry tự cân · © 2026